folk writer
Danh từ:
- Nhà văn chuyên viết về văn học dân gian: "folk writer" chỉ một người viết chuyên sáng tác hoặc ghi chép lại các câu chuyện dân gian, truyền thuyết, hoặc các tác phẩm văn học truyền miệng của một cộng đồng. Người này thường thu thập, bảo tồn và tái hiện những câu chuyện cổ tích, thần thoại, hoặc các truyền thống dân gian thành văn bản.
- (Nhà văn chuyên về văn học dân gian đã thu thập những câu chuyện cổ xưa từ dân làng để bảo tồn văn hóa của họ.)
- (Cô ấy là một nhà văn chuyên về văn học dân gian nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều cuốn sách về các truyền thuyết Việt Nam.)
"to be a folk writer of note": là một nhà văn chuyên về văn học dân gian có uy tín.
He is a folk writer of note, respected for his accurate retellings of folktales.
(Ông ấy là một nhà văn chuyên về văn học dân gian có uy tín, được kính trọng vì những bản kể lại chính xác các câu chuyện dân gian.)"folk writer's craft": nghệ thuật viết của nhà văn chuyên về văn học dân gian, thường bao gồm việc giữ nguyên giọng điệu và phong cách truyền miệng.
The folk writer's craft lies in balancing oral tradition with literary form.
(Nghệ thuật viết của nhà văn chuyên về văn học dân gian nằm ở việc cân bằng giữa truyền thống truyền miệng và hình thức văn học.)
- Folk literature (danh từ): văn học dân gian. (Văn học dân gian bao gồm thần thoại, truyền thuyết và truyện cổ tích.)
- Folklorist (danh từ): nhà nghiên cứu văn hóa dân gian (thường tập trung vào nghiên cứu hơn là sáng tác). (Một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nghiên cứu nguồn gốc của các câu chuyện dân gian, trong khi một nhà văn chuyên về văn học dân gian tạo ra các phiên bản mới.)
- Teller of folktales: người kể chuyện dân gian (thường nhấn mạnh vào vai trò truyền miệng).
- Author of folklore: tác giả viết về văn hóa dân gian.
- Write down: ghi chép lại. (Nhà văn chuyên về văn học dân gian đã ghi chép lại những câu chuyện ông nghe từ các bậc cao niên.)
- Pass on: truyền lại. (Các nhà văn chuyên về văn học dân gian giúp truyền lại di sản văn hóa qua các tác phẩm của họ.)
- Keep the flame alive: giữ gìn truyền thống. (Bằng cách ghi chép lại những câu chuyện xưa, nhà văn chuyên về văn học dân gian giữ gìn ngọn lửa của văn hóa dân gian.)